adverse opinion
Định nghĩa
Danh từ:
- Ý kiến bất lợi (trong kiểm toán): Một loại ý kiến do kiểm toán viên đưa ra trong báo cáo tài chính, chỉ ra rằng các báo cáo tài chính của một tổ chức, xét trên tổng thể, không trình bày trung thực và hợp lý tình hình tài chính, hoặc không tuân thủ các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP) của Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Kiểm toán viên đã đưa ra ý kiến bất lợi về báo cáo tài chính của công ty, với lý do có những sai sót trọng yếu.)
- (Ý kiến bất lợi là loại ý kiến kiểm toán nghiêm trọng nhất và có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của một công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to issue an adverse opinion": đưa ra ý kiến bất lợi.
- If the auditor finds material misstatements, they may issue an adverse opinion. (Nếu kiểm toán viên phát hiện sai sót trọng yếu, họ có thể đưa ra ý kiến bất lợi.)
- "to receive an adverse opinion": nhận được ý kiến bất lợi.
- The company received an adverse opinion from the auditor, leading to a drop in its stock price. (Công ty đã nhận được ý kiến bất lợi từ kiểm toán viên, dẫn đến giá cổ phiếu giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Adverse (tính từ): bất lợi, không thuận lợi.
- The adverse weather conditions caused delays. (Điều kiện thời tiết bất lợi đã gây ra sự chậm trễ.)
- Opinion (danh từ): ý kiến, quan điểm (trong kiểm toán, đây là báo cáo chính thức của kiểm toán viên).
- Qualified opinion (danh từ): ý kiến ngoại trừ (một loại ý kiến kiểm toán nhẹ hơn, chỉ ra một số vấn đề nhưng không phải toàn bộ báo cáo).
- Unqualified opinion (danh từ): ý kiến chấp thuận toàn phần (ý kiến tốt nhất, khẳng định báo cáo tài chính trung thực).
Từ đồng nghĩa
- Negative audit opinion: ý kiến kiểm toán tiêu cực.
- Disclaimer of opinion: từ chối đưa ra ý kiến (một loại ý kiến khác, khi kiểm toán viên không thể đưa ra kết luận).